Vòng lặp chuẩn hoá gồm 9 bước; mỗi bước gắn số đo trực tiếp từ dữ liệu trong repo (không phải số minh hoạ). Mũi tên quay lại ⑧ → ② là vòng cải thiện: mỗi lần chạy lại, dữ liệu bớt trùng và chuẩn hơn. Ô nút thắt nói thẳng chỗ đang tắc.
Trọng tâm đợt chuẩn hoá này là bước ⑥ — chuyển cấu trúc bệnh án giấy sang cấu trúc điện tử. Chuẩn tên trường và bộ giá trị (④⑤) là điều kiện cần; bộ thuật ngữ (⑦) đi sau.
Thước đo hoàn chỉnh — dùng cho giai đoạn đặc tả
Đang ở giai đoạn dựng hệ thống: tính năng, môi trường làm việc, công cụ đặc tả. Chưa đưa vào máy chủ thuật ngữ LOINC, máy chủ SNOMED CT và các danh mục dùng chung. Các tỷ lệ dưới đây thấp là đúng — phần dữ liệu chưa bắt đầu; chúng chưa phải điểm số, mà là cái thước để giai đoạn sau đo tiến độ đặc tả và giám sát từng mẫu.
Khi hệ thống hoàn chỉnh và đặc tả xong theo ba điều kiện — hết mẫu hiện hành, kèm bộ giá trị, kèm danh mục đi kèm — thì mới lập hội đồng phê duyệt. Số lấy trực tiếp từ dữ liệu trong repo mỗi lần mở trang, thiếu thì hiện “—”, không chép tay.
Hệ thống còn thiếu: máy chủ thuật ngữ LOINC · máy chủ SNOMED CT · các danh mục dùng chung · điểm cuối API phát hành — để khi đã có bảng đặc tả mẫu điện tử, bệnh viện tải về qua API mà tích hợp vào HIS/EMR của đơn vị mình.
— chưa đọc được số liệu.
— phủ mẫu xong không có nghĩa là xếp xong: ô chưa vào khung vẫn nằm ở phần “chưa phân nhóm”.
— đây là điều kiện MỎNG NHẤT. Thiếu bộ giá trị thì bảng đặc tả chỉ nói “trường này là enum” mà không nói enum gồm những gì — bệnh viện không dựng được ô chọn.
— bộ đã có danh sách giá trị thật, không chỉ có tên tham chiếu.
—
Ánh xạ SNOMED CT: chưa gắn. Chưa có bản quyền SNOMED CT nên phần lâm sàng dừng ở mức demo cơ chế quản trị (ô nhập mã, bằng chứng tra cứu, phiên bản bản phát hành, người và ngày ánh xạ, mức độ chắc chắn) — xem /terminology-catalog. Khoá chính của hệ thống là mã nội bộ chứ không phải mã SNOMED, nên bảng đặc tả vẫn dùng được khi chưa có bản quyền; SNOMED là lớp thêm vào sau.
Bảng đối chiếu: từng bước, số thật, nút thắt
Cột “Đo từ” cho biết số liệu lấy ở tệp nào — kiểm chứng lại được.
| BƯỚC | SỐ LIỆU THẬT | NÚT THẮT HIỆN TẠI | ĐO TỪ |
|---|---|---|---|
| 1. Mẫu bệnh án, phiếu, giấybản Word gốc | 36 mã bệnh án 32 tệp trên đĩa 115 mẫu phiếu, giấy 65 tệp trên đĩa | Không còn mẫu nào thiếu tệp nguồn; 37 mã chỉ có đặc tả, không có mẫu trắng; 17 mẫu nhóm VIII do văn bản chuyên ngành ban hành, không thuộc bộ nguồn này. | public/source-documents/ |
| 2. Phân rã & đặc tảWord → trường → bảng đặc tả | 29 đặc tả bệnh án 7.521 lượt trường 56 đặc tả phiếu 2.581 lượt trường | Phân rã hiện dựa vào workbook Excel đã soạn tay, chưa tự động từ Word. | public/specifications/** |
| 3. Kho đặc tảgiữ nguyên nhãn & thứ tự nguồn | 85 bảng đặc tả 10.102 tổng lượt trường 86 gói d32 | Kho là ảnh chụp một lần; sửa nguồn phải chạy lại tool thủ công. | public/specifications/, reference-packages/ |
| 4. Xử lý đặc tảchuẩn tên · lọc trùng · FHIR | 3.598 khoá phân biệt 407 nhóm nghi trùng 2.906 trường trong nhóm 125 xung đột kiểu | 407 nhóm nghi trùng CHƯA ai duyệt (208 nên gộp / 199 nên tách) — máy chỉ gắn cờ, không tự gộp (§6.2). | field-name-normalization.json, field-duplicates.json |
| 5. Thư viện trườngkho trường + bộ giá trị | 3.566 trường thống nhất 63 khớp canonical 71 bộ giá trị 17 đã trích giá trị | 54/71 bộ giá trị chưa trích được danh sách giá trị; chỉ 63/3.566 trường khớp từ điển canonical. | unified-field-library.json, coding-valuesets.json |
| 6. Chuyển cấu trúc điện tửgiấy → điện tử · TRỌNG TÂM | 1.912 ô văn bản tự do 13 khuôn đã chốt 0 bảng đã dựng 123 cột bẻ theo thời gian | ĐIỂM NGHẼN: chưa dựng bảng ngữ nghĩa nào. 1.912/3.554 trường thư viện là văn bản tự do (54%) — không truy vấn được, không gắn mã được. 123 cột kiểu Mach_1/_2/_3 là chuỗi thời gian bị bẻ phẳng vì bản giấy không có trục thời gian. | docs/observation-model-example.md, docs/semantic-tables-top5.md |
| 7. Ánh xạ thuật ngữLOINC · SNOMED CT | 3.566 thuật ngữ 14 nhóm ngữ nghĩa 0 đã gắn snomed 0 đã gắn loinc | ĐIỂM NGHẼN LỚN NHẤT: chưa gắn mã nào; 1.499 thuật ngữ còn ở nhóm 'chưa phân nhóm'. | terminology-catalog.json |
| 8. Đặc tả lại các mẫutái hợp từ thư viện chuẩn | 85 mẫu dựng lại 9.902 trường lên mẫu 29 · 56 bệnh án · phiếu 329 bảng tập giá trị | 1.911 trường chưa xếp được vào khung chuẩn; 1.038 trường mang cờ nghi trùng cần tách. | public/recomposed/index.json |
| 9. Bảng đặc tả sản phẩmtừng mẫu đã chuẩn hoá | 429 có bộ giá trị 618 ánh xạ fhir 482 chỉ tiêu bhyt 0 qua cổng phát hành | Chưa mẫu nào đủ điều kiện ban hành: cổng tương đương BA-01 vẫn chặn (50 trường chưa xử lý), 5 phiếu còn 416 trường chờ quyết định. | recomposed/index.json, *-equivalence-report.json |
Áp dụng AI API để rút ngắn vòng lặp — ĐỀ XUẤT, chưa cài đặt
Nguyên tắc bất di bất dịch: AI chỉ sinh đề xuất (candidate) kèm bằng chứng, người duyệt mới có hiệu lực(§6.5, §6.6). Không để AI tự gắn mã hay tự gộp trường.
| BƯỚC | VIỆC TỒN ĐỌNG (số thật) | AI API LÀM ĐƯỢC GÌ |
|---|---|---|
| 1. Mẫu bệnh án, phiếu, giấy | Không còn mẫu nào thiếu tệp nguồn; 37 mã chỉ có đặc tả, không có mẫu trắng; 17 mẫu nhóm VIII do văn bản chuyên ngành ban hành, không thuộc bộ nguồn này. | Đọc Word/PDF quét, tự nhận diện mẫu và gợi ý mã catalog. |
| 2. Phân rã & đặc tả | Phân rã hiện dựa vào workbook Excel đã soạn tay, chưa tự động từ Word. | Trích trường + kiểu + nhãn thẳng từ Word, sinh candidate kèm vị trí ô nguồn. |
| 3. Kho đặc tả | Kho là ảnh chụp một lần; sửa nguồn phải chạy lại tool thủ công. | Đối chiếu bản mới với bản cũ, chỉ ra đúng phần đặc tả bị đổi. |
| 4. Xử lý đặc tả | 407 nhóm nghi trùng CHƯA ai duyệt (208 nên gộp / 199 nên tách) — máy chỉ gắn cờ, không tự gộp (§6.2). | So khớp ngữ nghĩa từng cặp, viết LÝ DO gộp/tách để chuyên gia bấm duyệt thay vì đọc thô. |
| 5. Thư viện trường | 54/71 bộ giá trị chưa trích được danh sách giá trị; chỉ 63/3.566 trường khớp từ điển canonical. | Trích bộ giá trị từ nhãn nguồn cho 54 bộ còn lại; đề xuất tên chuẩn tiếng Việt. |
| 6. Chuyển cấu trúc điện tử | ĐIỂM NGHẼN: chưa dựng bảng ngữ nghĩa nào. 1.912/3.554 trường thư viện là văn bản tự do (54%) — không truy vấn được, không gắn mã được. 123 cột kiểu Mach_1/_2/_3 là chuỗi thời gian bị bẻ phẳng vì bản giấy không có trục thời gian. | Đề xuất khuôn cho từng cụm trường và gom cụm theo khái niệm, kèm lý do — người duyệt bấm chốt. |
| 7. Ánh xạ thuật ngữ | ĐIỂM NGHẼN LỚN NHẤT: chưa gắn mã nào; 1.499 thuật ngữ còn ở nhóm 'chưa phân nhóm'. | Đề xuất mã kèm TRÍCH DẪN nguồn + độ tin cậy để người duyệt — tuyệt đối không tự gắn (§6.6). |
| 8. Đặc tả lại các mẫu | 1.911 trường chưa xếp được vào khung chuẩn; 1.038 trường mang cờ nghi trùng cần tách. | Đề xuất vị trí khung cho 1.911 trường chưa xếp, kèm lý do, để người duyệt bấm nhanh. |
| 9. Bảng đặc tả sản phẩm | Chưa mẫu nào đủ điều kiện ban hành: cổng tương đương BA-01 vẫn chặn (50 trường chưa xử lý), 5 phiếu còn 416 trường chờ quyết định. | Sinh bản đối chiếu giấy ↔ điện tử và thuyết minh thay đổi cho hội đồng duyệt. |
- Gắn mã thuật ngữ — đang 0/3.566. Đây là nút thắt lớn nhất; mọi sản phẩm phía sau đều chờ.
- Duyệt 407 nhóm nghi trùng — duyệt xong thì thư viện mới thật sự “duy nhất”.
- Xếp khung cho 1.911 trường — chưa xếp được vào khung chuẩn thì mẫu dựng lại còn khuyết.
- Đóng vòng phản hồi ⑧ → ② — hiện 50 trường thiếu (BA-01) và 416 trường chờ (phiếu) nằm ngoài phần mềm.
Số liệu đo lúc dựng trang từ các tệp dẫn xuất trong repo; tái lập bằng các lệnh npm run build:*. Trạng thái toàn bộ là DRAFT, chưa có mẫu nào đủ điều kiện ban hành.